Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反正

反正

fǎn zhèng

HSK 5

Nghĩa

  • dù sao thì
  • đằng nào cũng

Định nghĩa

表示不管怎样,情况不变;或者表示强调某种情况或理由。

Diễn tả dù thế nào đi nữa thì tình huống vẫn không thay đổi; hoặc nhấn mạnh một tình huống hay lý do nào đó.

Cách dùng

常用于口语,表示‘无论如何’、‘反正’;也可以用来表示‘总而言之’或强调理由。常与‘不管’、‘无论’连用。

Thường dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa 'dù sao', 'dù thế nào'; cũng dùng để nhấn mạnh lý do. Thường kết hợp với 'bất kể' (不管), 'vô luận' (无论).

Ví dụ

  • 1 不管你去不去,反正我要去。 (Dù bạn có đi hay không, dù sao tôi cũng đi.)
  • 2 反正时间还早,我们慢慢走。 (Dù sao thời gian còn sớm, chúng ta đi thong thả.)
  • 3 这个电影反正不好看,我们换一个吧。 (Dù sao bộ phim này cũng không hay, chúng ta đổi phim khác đi.)
  • 4 反正你已经决定了,我就不多说了。 (Dù sao bạn đã quyết định rồi, tôi không nói thêm nữa.)
  • 5 多穿点衣服,反正天气冷。 (Mặc thêm quần áo vào, dù sao trời cũng lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome