Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反而

反而

fǎn ér

HSK 5

Nghĩa

  • ngược lại
  • trái lại

Định nghĩa

表示跟上文意思相反或出乎意料,常用于转折句。

Biểu thị ý trái ngược với điều đã nói ở trên hoặc ngoài dự kiến, thường dùng trong câu chuyển ý.

Cách dùng

用在复句的后一分句,表示事实或结果跟上文所说的相反,或出于意料。常与‘不但不/没有……反而……’等搭配。

Dùng ở mệnh đề sau trong câu phức, biểu thị sự việc hoặc kết quả trái ngược với điều đã nói ở trên, hoặc ngoài dự kiến. Thường kết hợp với 'không những không/không... ngược lại...'.

Ví dụ

  • 1 大家都以为他会生气,他反而笑了。(Mọi người đều nghĩ anh ấy sẽ tức giận, anh ấy ngược lại lại cười.)
  • 2 雨没有停,反而下得更大了。(Mưa không dừng, ngược lại càng to hơn.)
  • 3 他不但没批评我,反而表扬了我。(Anh ấy không những không phê bình tôi, ngược lại còn khen tôi.)
  • 4 这个方法不但没有解决问题,反而让问题更复杂了。(Phương pháp này không những không giải quyết vấn đề, ngược lại còn làm vấn đề phức tạp hơn.)
  • 5 我原以为他会反对,他反而支持我。(Tôi vốn tưởng anh ấy sẽ phản đối, anh ấy ngược lại ủng hộ tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản