Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反问

反问

fǎn wèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hỏi vặn lại
  • câu hỏi tu từ

Định nghĩa

反问是指以疑问句的形式表达确定的意思,或者针对对方的问题反过来提问,以加强语气或进行反驳。

Phản vấn là việc dùng câu hỏi để diễn đạt ý xác định, hoặc hỏi ngược lại câu hỏi của người khác, nhằm tăng cường khí thế hoặc phản bác.

Cách dùng

反问在日常对话和写作中很常见。作为动词时,后常跟宾语或补语,如“他反问我说”;作为名词时,常与“句”连用,如“反问句”。在修辞上,反问句往往不需要回答,答案就在句中。

Phản vấn rất phổ biến trong hội thoại và viết lách hàng ngày. Khi là động từ, thường đi kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ, như 'anh ấy hỏi ngược lại tôi'; khi là danh từ, thường dùng với 'câu', như 'câu hỏi tu từ'. Trong tu từ học, câu hỏi phản vấn thường không cần trả lời, đáp án nằm ngay trong câu.

Ví dụ

  • 1 老师没有直接回答他的问题,而是反问了他一个更简单的问题。 (Giáo viên không trả lời trực tiếp câu hỏi của anh ấy mà hỏi ngược lại anh ấy một câu hỏi đơn giản hơn.)
  • 2 “难道你忘了吗?”她反问道。 ("Chẳng lẽ anh quên rồi sao?" cô ấy hỏi ngược lại.)
  • 3 这句话不是疑问句,而是反问句,答案就藏在问题中。 (Câu này không phải câu nghi vấn mà là câu hỏi phản vấn, đáp án nằm ngay trong câu hỏi.)
  • 4 面对他的指责,他没有辩解,只是用一连串的反问让周围的人明白了真相。 (Đối mặt với lời chỉ trích của anh ta, anh ấy không biện minh, chỉ dùng một chuỗi câu hỏi ngược lại để khiến mọi người xung quanh hiểu ra sự thật.)
  • 5 这种反问的修辞手法在演讲中经常被用来增强说服力。 (Biện pháp tu từ phản vấn này thường được dùng trong diễn thuyết để tăng sức thuyết phục.)
  • 6 反问我说:“你觉得这样做对吗?” (Anh ấy hỏi ngược lại tôi: "Cậu nghĩ làm như vậy có đúng không?")
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản