Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反面

反面

fǎn miàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mặt trái
  • mặt sau

Định nghĩa

指与正面相对的一面;也指事情、问题的另一面(常指消极的、不好的一面)。

Chỉ mặt đối lập với mặt chính diện; cũng chỉ mặt khác của sự việc, vấn đề (thường là mặt tiêu cực, không tốt).

Cách dùng

常用来表示物体的背面、反面,也可用于抽象事物,如问题的反面、事物的消极方面等。在对比时常用“正面”和“反面”相对。

Thường dùng để chỉ mặt sau, mặt trái của vật thể, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như mặt trái của vấn đề, khía cạnh tiêu cực của sự vật. Khi so sánh, thường dùng '正面' và '反面' đối lập nhau.

Ví dụ

  • 1 这张纸的反面也有字。 (Mặt trái của tờ giấy này cũng có chữ.)
  • 2 硬币的反面印着花朵。 (Mặt trái của đồng xu in hình hoa.)
  • 3 任何事情都有正反两面,我们要客观看待。 (Bất kỳ sự việc nào cũng có hai mặt tích cực và tiêu cực, chúng ta cần nhìn nhận khách quan.)
  • 4 他总爱从反面考虑问题。 (Anh ấy luôn thích xem xét vấn đề từ khía cạnh ngược lại.)
  • 5 这个决定带来了不少反面影响。 (Quyết định này đã mang lại không ít ảnh hưởng tiêu cực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản