反馈
fǎn kuì
Nghĩa
- phản hồi
- thông tin phản hồi
Định nghĩa
反馈是指系统或行为产生的结果反过来影响系统本身的过程。在日常用语中,常指对某个事物或行为的回应、意见或评价。
Phản hồi là quá trình kết quả của một hệ thống hoặc hành vi tác động ngược lại chính hệ thống đó. Trong cách dùng hàng ngày, thường chỉ sự đáp lại, ý kiến hoặc đánh giá đối với một sự vật hay hành vi nào đó.
Cách dùng
常用于描述信息、意见、评价的返回或回应。可以作名词或动词使用。例如:给出反馈、得到反馈、提供反馈等。
Thường được dùng để mô tả việc trả lại hoặc đáp lại thông tin, ý kiến, đánh giá. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Ví dụ: đưa ra phản hồi, nhận được phản hồi, cung cấp phản hồi, v.v.
Ví dụ
- 1 请给我们您的反馈。 (Xin vui lòng cho chúng tôi phản hồi của bạn.)
- 2 用户对产品的反馈很好。 (Phản hồi của người dùng về sản phẩm rất tốt.)
- 3 我们需要从客户那里获得反馈来改进服务。 (Chúng tôi cần nhận phản hồi từ khách hàng để cải thiện dịch vụ.)
- 4 老师对学生的作业给出了详细的反馈。 (Giáo viên đã đưa ra phản hồi chi tiết về bài tập của học sinh.)
- 5 这个系统会根据用户的反馈自动调整。 (Hệ thống này sẽ tự động điều chỉnh dựa trên phản hồi của người dùng.)
- 6 感谢您的宝贵反馈。 (Cảm ơn phản hồi quý báu của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản