Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反驳

反驳

fǎn bó

HSK 7–9

Nghĩa

  • phản bác
  • bác bỏ

Định nghĩa

提出理由或根据来否定别人的意见或观点。

Đưa ra lý do hoặc căn cứ để phủ định ý kiến hoặc quan điểm của người khác.

Cách dùng

用于表示对他人观点、言论的反对或否定,通常带有理性的论证或事实依据。宾语可以是人、观点、言论等。

Dùng để biểu thị sự phản đối hoặc phủ định đối với quan điểm, lời nói của người khác, thường có lý lẽ hoặc bằng chứng thực tế. Tân ngữ có thể là người, quan điểm, lời nói, v.v.

Ví dụ

  • 1 他提出了有力的证据来反驳对方的观点。 (Anh ấy đưa ra bằng chứng mạnh mẽ để phản bác quan điểm của đối phương.)
  • 2 对于这种不实指控,我们必须及时反驳。 (Đối với những cáo buộc sai sự thật này, chúng ta phải kịp thời phản bác.)
  • 3 她反驳说,这个计划根本没有考虑到实际情况。 (Cô ấy phản bác rằng kế hoạch này hoàn toàn không tính đến tình hình thực tế.)
  • 4 老师用事实反驳了学生的错误观点。 (Thầy giáo dùng sự thật để bác bỏ quan điểm sai lầm của học sinh.)
  • 5 虽然他的观点很新颖,但很快被大家反驳了。 (Mặc dù quan điểm của anh ấy rất mới mẻ, nhưng nhanh chóng bị mọi người phản bác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome