发
fā
Nghĩa
- gửi, phát
- phát ra
Định nghĩa
发 (fā) 是多义动词,基本义是送出、交付,引申为产生、生长、表达、开始行动等;发 (fà) 指头发。
发 (fā) là động từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là gửi đi, chuyển giao, mở rộng thành sinh ra, phát triển, biểu đạt, bắt đầu hành động; 发 (fà) có nghĩa là tóc.
Cách dùng
用于动词时,发常与名词搭配,表示动作的发出或状态的变化,例如‘发邮件’、‘发芽’、‘发怒’。作为名词时,读 fà,通常只在‘头发’等词中出现。
Khi là động từ, 发 thường kết hợp với danh từ để diễn tả việc phát ra hành động hoặc sự thay đổi trạng thái, ví dụ 'gửi email', 'nảy mầm', 'nổi giận'. Khi là danh từ, đọc là fà, thường chỉ xuất hiện trong các từ như 'tóc'.
Ví dụ
- 1 我明天给你发邮件。 (Ngày mai tôi sẽ gửi email cho bạn.)
- 2 春天来了,树木开始发芽。 (Mùa xuân đến, cây cối bắt đầu nảy mầm.)
- 3 他听了这个消息发怒了。 (Anh ấy nghe tin này nổi giận.)
- 4 她最近发胖了。 (Gần đây cô ấy béo lên.)
- 5 他发了一篇文章。 (Anh ấy đã đăng một bài viết.)
- 6 我的头发很长。 (Tóc tôi rất dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.