Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发作

发作

fā zuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • phát tác
  • lên cơn

Định nghĩa

指疾病突然发作或脾气突然爆发。

Chỉ việc bệnh tật đột nhiên phát tác hoặc cơn giận đột nhiên bùng phát.

Cách dùng

用于描述疾病、情绪等突然发生的情况。常与“突然”、“又”等副词搭配。

Dùng để miêu tả tình huống bệnh tật, cảm xúc... đột nhiên xảy ra. Thường kết hợp với các trạng từ như "đột nhiên", "lại"...

Ví dụ

  • 1 他的胃病又发作了。 (Bệnh dạ dày của anh ấy lại tái phát rồi.)
  • 2 她气得发抖,随时都可能发作。 (Cô ấy tức đến run người, bất cứ lúc nào cũng có thể bùng phát.)
  • 3 这种病发作起来很危险。 (Loại bệnh này khi phát tác thì rất nguy hiểm.)
  • 4 他脾气发作的时候,谁都不敢说话。 (Lúc anh ta nổi cơn giận, không ai dám nói gì cả.)
  • 5 老人心脏病突然发作,被送进了医院。 (Cụ già đột nhiên lên cơn đau tim, được đưa vào bệnh viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome