Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发光

发光

fā guāng

HSK 6

Nghĩa

  • phát sáng
  • tỏa sáng

Định nghĩa

发出亮光或光辉。

To emit light; to shine.

Cách dùng

作为动词,可以描述物体发出光线,也可以比喻人或事物展现出光彩或才华。

Used as a verb to describe an object emitting light, or metaphorically for a person or thing showing brilliance or talent.

Ví dụ

  • 1 太阳发光,照亮了大地。 (The sun shines, illuminating the earth.)
  • 2 夜空中,星星在发光。 (In the night sky, the stars are shining.)
  • 3 她的才华在舞台上发光。 (Her talent shines on the stage.)
  • 4 这盏灯不再发光了。 (This lamp no longer emits light.)
  • 5 每个人的潜力都可以发光。 (Everyone's potential can shine.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản