Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发出

发出

fā chū

HSK 4

Nghĩa

  • phát ra
  • gửi đi

Định nghĩa

发出指使事物从内部产生并向外传递或表达出来。如发出声音、发出命令、发出文件等。

发出 nghĩa là làm cho sự vật từ bên trong sinh ra và truyền ra ngoài hoặc biểu đạt ra. Ví dụ như phát ra âm thanh, ban hành mệnh lệnh, gửi văn kiện, v.v.

Cách dùng

发出是动词,强调动作的发出者向外传递信息、信号、物品或声音。常搭配“声音、命令、文件、信号、通知”等。

发出 là động từ, nhấn mạnh người thực hiện hành động truyền đạt thông tin, tín hiệu, vật phẩm hoặc âm thanh ra bên ngoài. Thường kết hợp với “âm thanh, mệnh lệnh, văn kiện, tín hiệu, thông báo”.

Ví dụ

  • 1 发出了一声尖叫。 (Anh ấy phát ra một tiếng hét.)
  • 2 政府发出了一项新的政策。 (Chính phủ ban hành một chính sách mới.)
  • 3 手机发出震动。 (Điện thoại phát ra rung động.)
  • 4 发出了一封电子邮件。 (Cô ấy đã gửi một email.)
  • 5 灯光发出了耀眼的光芒。 (Ánh đèn phát ra ánh sáng chói lọi.)
  • 6 老板发出了指令。 (Ông chủ đưa ra chỉ thị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản