Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发动

发动

fā dòng

HSK 6

Nghĩa

  • phát động
  • khởi động

Định nghĩa

使开始运转;使行动起来;使产生某种行为或状态。

Làm cho bắt đầu vận hành; làm cho hành động; làm cho nảy sinh hành vi hoặc trạng thái nào đó.

Cách dùng

发动”常用于以下情况:1) 启动机器或车辆;2) 发起战争、运动或活动;3) 动员、鼓励人们做某事。宾语可以是机器、战争、运动、群众等。

发动” thường dùng trong các trường hợp: 1) Khởi động máy móc hoặc xe cộ; 2) Phát động chiến tranh, phong trào hoặc hoạt động; 3) Động viên, khuyến khích mọi người làm việc gì đó. Tân ngữ có thể là máy móc, chiến tranh, phong trào, quần chúng, v.v.

Ví dụ

  • 1 发动了汽车的引擎。 (Anh ấy đã khởi động động cơ xe hơi.)
  • 2 这个国家发动了一场战争。 (Đất nước này đã phát động một cuộc chiến tranh.)
  • 3 我们必须发动群众来参与这次活动。 (Chúng ta phải động viên quần chúng tham gia hoạt động lần này.)
  • 4 发动机突然停止了。 (Động cơ đột nhiên ngừng lại.)
  • 5 政府发动了全国性的环保运动。 (Chính phủ đã phát động phong trào bảo vệ môi trường trên toàn quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản