发动
fā dòng
Nghĩa
- phát động
- khởi động
Định nghĩa
使开始运转;使行动起来;使产生某种行为或状态。
Làm cho bắt đầu vận hành; làm cho hành động; làm cho nảy sinh hành vi hoặc trạng thái nào đó.
Cách dùng
“发动”常用于以下情况:1) 启动机器或车辆;2) 发起战争、运动或活动;3) 动员、鼓励人们做某事。宾语可以是机器、战争、运动、群众等。
“发动” thường dùng trong các trường hợp: 1) Khởi động máy móc hoặc xe cộ; 2) Phát động chiến tranh, phong trào hoặc hoạt động; 3) Động viên, khuyến khích mọi người làm việc gì đó. Tân ngữ có thể là máy móc, chiến tranh, phong trào, quần chúng, v.v.
Ví dụ
- 1 他发动了汽车的引擎。 (Anh ấy đã khởi động động cơ xe hơi.)
- 2 这个国家发动了一场战争。 (Đất nước này đã phát động một cuộc chiến tranh.)
- 3 我们必须发动群众来参与这次活动。 (Chúng ta phải động viên quần chúng tham gia hoạt động lần này.)
- 4 发动机突然停止了。 (Động cơ đột nhiên ngừng lại.)
- 5 政府发动了全国性的环保运动。 (Chính phủ đã phát động phong trào bảo vệ môi trường trên toàn quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản