Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发呆

发呆

fā dāi

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngẩn người
  • đờ đẫn

Định nghĩa

发呆指因精神不集中、疲劳或想事情而眼神呆滞、反应迟钝的状态。

发呆 là trạng thái ánh mắt đờ đẫn, phản ứng chậm chạp do tinh thần không tập trung, mệt mỏi hoặc đang suy nghĩ điều gì đó.

Cách dùng

发呆”是口语常用词,常用来描述人因走神、劳累或惊讶而暂时失去反应能力,表现出目光呆滞、不说话或动作停顿的状态。可以单独使用,也可搭配“在”“正在”等表示进行。

发呆” là từ thường dùng trong khẩu ngữ, dùng để miêu tả trạng thái tạm thời mất phản ứng do lơ đãng, mệt mỏi hoặc ngạc nhiên, biểu hiện ánh mắt đờ đẫn, không nói hoặc dừng hành động. Có thể dùng độc lập, cũng có thể kết hợp với “在”, “正在” để diễn tả đang diễn ra.

Ví dụ

  • 1 他坐在窗前发呆,不知道在想什么。 (Anh ấy ngồi bên cửa sổ ngẩn người ra, không biết đang nghĩ gì.)
  • 2 上课的时候别发呆,要专心听讲。 (Lúc học đừng ngẩn người ra, phải tập trung nghe giảng.)
  • 3 她看到这个结果,愣住了,好半天才回过神来,刚才一直在发呆。 (Cô ấy nhìn thấy kết quả này thì sững lại, hồi lâu mới tỉnh ra, lúc nãy cứ ngẩn người ra.)
  • 4 我最近工作太累,经常发呆,注意力不集中。 (Dạo này tôi làm việc mệt quá, hay ngẩn người ra, không tập trung được.)
  • 5 小朋友在公园里看着喷泉发呆,觉得很有趣。 (Đứa bé trong công viên nhìn đài phun nước ngẩn người ra, thấy rất thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản