发型
fà xíng
Nghĩa
- kiểu tóc
Định nghĩa
头发的样式,通常通过剪发、烫发、染发等方式塑造出来。
Kiểu tóc là kiểu dáng của tóc, thường được tạo ra bằng cách cắt, uốn, nhuộm, v.v.
Cách dùng
这个词语常用来描述一个人头发的整体外观和设计。可以用于谈论时尚、个人形象等。常与动词搭配,如“剪发型”、“设计发型”等。
Từ này thường dùng để miêu tả tổng thể ngoại hình và kiểu dáng tóc của một người. Có thể dùng khi nói về thời trang, hình ảnh cá nhân. Thường kết hợp với động từ như "cắt kiểu tóc", "thiết kế kiểu tóc" v.v.
Ví dụ
- 1 她换了一个新发型,看起来精神多了。 (Cô ấy đã đổi kiểu tóc mới, trông có vẻ tươi tắn hơn nhiều.)
- 2 这个发型很适合你的脸型。 (Kiểu tóc này rất hợp với khuôn mặt của bạn.)
- 3 我想去理发店设计一个新发型。 (Tôi muốn đến tiệm cắt tóc để thiết kế một kiểu tóc mới.)
- 4 他的发型总是很时尚。 (Kiểu tóc của anh ấy luôn rất thời trang.)
- 5 留长头发的人可以试各种不同的发型。 (Những người để tóc dài có thể thử nhiều kiểu tóc khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản