Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发射

发射

fā shè

HSK 7–9

Nghĩa

  • phóng
  • bắn

Định nghĩa

指把物体(如火箭、导弹、炮弹等)发送出去,或把光、电波等发出。

Chỉ việc đưa một vật thể (như tên lửa, đạn đạo, đạn pháo) ra ngoài, hoặc phát ra ánh sáng, sóng điện từ.

Cách dùng

用于表示从某处发出或送出物体的动作,常用于军事、航天、通信等领域。可以接具体物体(如卫星、导弹)或抽象事物(如信号、光)。

Dùng để diễn tả hành động phát ra hoặc đưa một vật thể từ một nơi nào đó, thường dùng trong quân sự, hàng không vũ trụ, viễn thông. Có thể kết hợp với vật thể cụ thể (như vệ tinh, tên lửa) hoặc sự vật trừu tượng (như tín hiệu, ánh sáng).

Ví dụ

  • 1 中国成功发射了一颗新的卫星。 (Trung Quốc đã phóng thành công một vệ tinh mới.)
  • 2 敌人向城市发射了导弹。 (Kẻ địch đã bắn tên lửa vào thành phố.)
  • 3 这个装置可以发射激光。 (Thiết bị này có thể phát ra tia laser.)
  • 4 无线电塔发射信号。 (Tháp vô tuyến phát tín hiệu.)
  • 5 他扣动扳机发射了一颗子弹。 (Anh ta bóp cò và bắn ra một viên đạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome