发展
fā zhǎn
Nghĩa
- phát triển
- sự phát triển
Định nghĩa
事物由小到大、由简单到复杂、由低级到高级的变化过程;也指发挥、扩大、使发展。
Quá trình biến đổi của sự vật từ nhỏ đến lớn, từ đơn giản đến phức tạp, từ thấp đến cao; cũng chỉ việc phát huy, mở rộng, làm cho phát triển.
Cách dùng
“发展”常用作动词,也可作名词。作动词时,可接宾语,如“发展经济”、“发展关系”;作名词时,常指事物变化的过程或状态。
“发展” thường dùng làm động từ, cũng có thể làm danh từ. Khi làm động từ, có thể kèm tân ngữ, như “发展经济” (phát triển kinh tế), “发展关系” (phát triển quan hệ); khi làm danh từ, thường chỉ quá trình hoặc trạng thái biến đổi của sự vật.
Ví dụ
- 1 中国经济发展很快。 (Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.)
- 2 我们应该发展自己的兴趣爱好。 (Chúng ta nên phát triển sở thích và thú vui của bản thân.)
- 3 这个公司正在发展新的客户。 (Công ty này đang phát triển khách hàng mới.)
- 4 随着科技的发展,生活越来越方便。 (Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, cuộc sống ngày càng tiện lợi.)
- 5 发展中国家需要更多的支持。 (Các nước đang phát triển cần được hỗ trợ nhiều hơn.)
- 6 我们要学会用发展的眼光看问题。 (Chúng ta phải học cách nhìn nhận vấn đề bằng con mắt phát triển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản