发布
fā bù
Nghĩa
- công bố
- phát hành
Định nghĩa
发布的意思是公开宣布或发表,使大家知道。通常用于新闻、公告、数据、命令等正式场合。
Nghĩa của '发布' là công khai tuyên bố hoặc phát biểu để mọi người biết. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tin tức, thông báo, dữ liệu, mệnh lệnh, v.v.
Cách dùng
发布是动词,后面常接宾语,如“发布新闻”、“发布政策”。多用于政府、公司、媒体等正式主体,也可用于发布信息、数据等。
'发布' là động từ, thường đi với tân ngữ như 'công bố tin tức', 'ban hành chính sách'. Chủ thể thường là chính phủ, công ty, truyền thông, v.v. Cũng có thể dùng cho việc công bố thông tin, dữ liệu.
Ví dụ
- 1 政府明天将发布新的经济政策。 (Chính phủ ngày mai sẽ công bố chính sách kinh tế mới.)
- 2 公司发布了上一季度的财务报表。 (Công ty đã công bố báo cáo tài chính của quý trước.)
- 3 科学家在期刊上发布了他们的研究结果。 (Các nhà khoa học đã công bố kết quả nghiên cứu của họ trên tạp chí.)
- 4 官方没有发布有关事故的详细信息。 (Phía chính thức chưa công bố thông tin chi tiết về vụ tai nạn.)
- 5 请等待官方发布通知。 (Vui lòng chờ đợi thông báo chính thức được ban hành.)
- 6 这个应用刚刚发布了新版本。 (Ứng dụng này vừa phát hành phiên bản mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản