发怒
fā nù
Nghĩa
- nổi giận
- nổi cáu
Định nghĩa
发怒:因愤怒而表现出激动的情绪或行为。
Nổi giận: biểu hiện cảm xúc hoặc hành vi kích động vì tức giận.
Cách dùng
多用作动词,表示人因为某件事情而生气,情绪激动。常与“因为”“对”“向”等搭配,后面可接原因或对象。也可单独使用。
Thường dùng làm động từ, chỉ việc một người tức giận vì một việc gì đó, cảm xúc kích động. Thường kết hợp với '因为', '对', '向'... theo sau có thể là lý do hoặc đối tượng. Cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 他因为小事就发怒,让人很难相处。 (Anh ấy vì chuyện nhỏ mà nổi giận, khiến người khác khó ở chung.)
- 2 听到这个消息,她忍不住发怒起来。 (Nghe tin này, cô ấy không kìm được mà nổi giận.)
- 3 你别发怒,听我解释。 (Anh đừng giận, nghe tôi giải thích.)
- 4 老板因为员工的错误而发怒。 (Sếp tức giận vì lỗi của nhân viên.)
- 5 他发怒时,谁也不想去惹他。 (Khi anh ấy nổi giận, chẳng ai muốn chọc vào.)
- 6 她努力控制自己,不在孩子面前发怒。 (Cô ấy cố gắng kiểm soát bản thân, không nổi giận trước mặt con cái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản