Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发愁

发愁

fā chóu

HSK 6

Nghĩa

  • lo lắng
  • rầu rĩ

Định nghĩa

为某人或某事感到忧虑、担心,心里不安。

Cảm thấy lo lắng, bất an vì ai đó hoặc việc gì đó.

Cách dùng

发愁”是一个动词,常用于表示因为遇到困难、问题未解决或对未来不确定而感到焦虑。后面可以接名词、代词或从句,例如“发愁钱不够”“发愁怎么去”。语气上偏口语化,日常交流中常用。

发愁” là một động từ, thường dùng để diễn tả sự lo lắng, bất an vì gặp khó khăn, vấn đề chưa giải quyết hoặc không chắc chắn về tương lai. Sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc mệnh đề, ví dụ “发愁钱不够” (lo không đủ tiền), “发愁怎么去” (lo làm sao để đi). Mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 别再发愁了,事情总会解决的。 (Đừng lo lắng nữa, mọi chuyện rồi sẽ giải quyết được.)
  • 2 他正在为找不到工作而发愁。 (Anh ấy đang lo lắng vì không tìm được việc làm.)
  • 3 妈妈为我的学习成绩发愁。 (Mẹ lo lắng về kết quả học tập của tôi.)
  • 4 我们不用为明年的计划发愁,因为已经有了充分的准备。 (Chúng ta không cần lo lắng về kế hoạch năm sau vì đã có sự chuẩn bị đầy đủ.)
  • 5 发愁怎么跟父母解释这件事。 (Cô ấy lo lắng không biết giải thích chuyện này với bố mẹ thế nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản