Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发愣

发愣

fā lèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngẩn ra
  • thẫn thờ

Định nghĩa

因惊讶、困惑或走神而发呆、愣住,一时没有反应。

Vì ngạc nhiên, bối rối hoặc lơ đãng mà ngẩn người ra, nhất thời không phản ứng.

Cách dùng

作动词,常搭配“地”或用于“发愣”+“了/着”等。多用于描述人因意外或思考而短暂失去反应的状态。

Là động từ, thường kết hợp với "地" hoặc dùng "发愣" + "了/着". Dùng để diễn tả trạng thái nhất thời mất phản ứng của con người vì bất ngờ hoặc suy nghĩ.

Ví dụ

  • 1 他听到这个消息后,站在原地发愣了好久。 (Anh ấy nghe tin này xong, đứng nguyên tại chỗ ngẩn người một lúc lâu.)
  • 2 发愣了,快想想办法! (Đừng ngẩn người nữa, mau nghĩ cách đi!)
  • 3 她在窗前发愣,不知道在想什么。 (Cô ấy ngẩn người trước cửa sổ, không biết đang nghĩ gì.)
  • 4 小明上课时发愣,被老师叫起来回答问题。 (Tiểu Minh ngẩn người trong giờ học, bị cô giáo gọi đứng dậy trả lời câu hỏi.)
  • 5 看到眼前的一幕,所有人都愣住了,谁也说不出话来。 (Nhìn thấy cảnh tượng trước mắt, tất cả mọi người đều sững sờ, không ai nói được lời nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản