Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发抖

发抖

fā dǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • run rẩy
  • run lên

Định nghĩa

因寒冷或害怕等而身体颤抖。

Cơ thể run lên vì lạnh hoặc sợ hãi, v.v.

Cách dùng

常用于描述因寒冷、恐惧、紧张等引起的身体不由自主的抖动。可以用于人,也可以用于动物或身体部位。

Thường dùng để miêu tả sự run rẩy không tự chủ của cơ thể do lạnh, sợ hãi, căng thẳng, v.v. Có thể dùng cho người, động vật hoặc bộ phận cơ thể.

Ví dụ

  • 1 他冷得直发抖。 (Anh ấy lạnh đến mức run lên.)
  • 2 听到这个消息,她吓得发抖。 (Nghe tin này, cô ấy sợ đến run người.)
  • 3 小狗害怕得发抖。 (Chú chó nhỏ sợ hãi run rẩy.)
  • 4 他紧张得双手发抖。 (Anh ấy căng thẳng đến mức hai tay run rẩy.)
  • 5 老人在寒风中发抖。 (Ông già run rẩy trong gió lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản