发挥
fā huī
Nghĩa
- phát huy
Định nghĩa
把内在的才能、力量等充分表现出来;把意思或道理充分表达出来。
Biểu hiện đầy đủ tài năng, sức mạnh nội tại; diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa hoặc đạo lý.
Cách dùng
常与抽象名词搭配,如“作用、优势、才能、水平、想象力、积极性”等,强调使某种内在因素产生实际效果。
Thường kết hợp với danh từ trừu tượng như “vai trò, thế mạnh, tài năng, trình độ, trí tưởng tượng, tính tích cực”, nhấn mạnh làm cho yếu tố nội tại phát huy hiệu quả thực tế.
Ví dụ
- 1 我们要充分发挥自己的优势。 (Chúng ta cần phát huy tối đa thế mạnh của mình.)
- 2 他在比赛中发挥出了最佳水平。 (Anh ấy đã thể hiện phong độ tốt nhất trong trận đấu.)
- 3 这个政策发挥了重要作用。 (Chính sách này đã phát huy vai trò quan trọng.)
- 4 我们应该发挥想象力,创造更多可能。 (Chúng ta nên phát huy trí tưởng tượng để tạo ra nhiều khả năng hơn.)
- 5 他善于发挥群众的积极性。 (Anh ấy giỏi phát huy tính tích cực của quần chúng.)
- 6 这篇文章发挥了作者的深刻见解。 (Bài viết này thể hiện những hiểu biết sâu sắc của tác giả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản