Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发掘

发掘

fā jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • khai quật
  • khai thác (tiềm năng)

Định nghĩa

挖掘埋藏在地下的东西;比喻发现或发挥(人才、潜力等)。

Đào bới những thứ bị chôn vùi dưới lòng đất; nghĩa bóng là phát hiện hoặc phát huy (nhân tài, tiềm năng, v.v.).

Cách dùng

常指考古发掘,也可用于比喻发现人才、潜力、资源等。

Thường dùng để chỉ việc khai quật khảo cổ, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là phát hiện nhân tài, tiềm năng, tài nguyên, v.v.

Ví dụ

  • 1 考古学家在遗址中发掘出了许多珍贵文物。 (Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều hiện vật quý giá tại di chỉ.)
  • 2 这次活动旨在发掘和培养年轻人才。 (Hoạt động này nhằm phát hiện và bồi dưỡng nhân tài trẻ.)
  • 3 他努力发掘自己的潜能,最终取得了成功。 (Anh ấy nỗ lực khai phá tiềm năng của bản thân và cuối cùng đã thành công.)
  • 4 政府鼓励企业发掘新的市场机会。 (Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội thị trường mới.)
  • 5 这部纪录片全面发掘了当地的历史文化。 (Bộ phim tài liệu này đã khám phá toàn diện văn hóa lịch sử của địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản