Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发明

发明

fā míng

HSK 5

Nghĩa

  • phát minh

Định nghĩa

创造新的事物或方法;也指创造出的新事物或新方法。

Tạo ra sự vật hoặc phương pháp mới; cũng chỉ sự vật hoặc phương pháp mới được tạo ra.

Cách dùng

这个词可以用作动词或名词。作动词时,表示创造出前所未有的东西(如工具、方法等);作名词时,指被创造出来的新事物或新方法。注意与“发现”(指找出原本就存在的事物)区分。

Từ này có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị việc tạo ra thứ chưa từng có (như công cụ, phương pháp...); khi là danh từ, chỉ sự vật hoặc phương pháp mới được tạo ra. Cần phân biệt với “发现” (phát hiện – chỉ việc tìm ra thứ vốn đã tồn tại).

Ví dụ

  • 1 爱迪生发明了电灯。 (Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.)
  • 2 这个发明给人们的生活带来了很大的便利。 (Phát minh này đã mang lại sự tiện lợi rất lớn cho cuộc sống của con người.)
  • 3 她正在研究一项新的发明。 (Cô ấy đang nghiên cứu một phát minh mới.)
  • 4 发明和发现是两个不同的概念。 (Phát minh và phát hiện là hai khái niệm khác nhau.)
  • 5 中国四大发明是造纸术、印刷术、火药和指南针。 (Tứ đại phát minh của Trung Quốc là kỹ thuật làm giấy, in ấn, thuốc súng và la bàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản