发明
fā míng
Nghĩa
- phát minh
Định nghĩa
创造新的事物或方法;也指创造出的新事物或新方法。
Tạo ra sự vật hoặc phương pháp mới; cũng chỉ sự vật hoặc phương pháp mới được tạo ra.
Cách dùng
这个词可以用作动词或名词。作动词时,表示创造出前所未有的东西(如工具、方法等);作名词时,指被创造出来的新事物或新方法。注意与“发现”(指找出原本就存在的事物)区分。
Từ này có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị việc tạo ra thứ chưa từng có (như công cụ, phương pháp...); khi là danh từ, chỉ sự vật hoặc phương pháp mới được tạo ra. Cần phân biệt với “发现” (phát hiện – chỉ việc tìm ra thứ vốn đã tồn tại).
Ví dụ
- 1 爱迪生发明了电灯。 (Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.)
- 2 这个发明给人们的生活带来了很大的便利。 (Phát minh này đã mang lại sự tiện lợi rất lớn cho cuộc sống của con người.)
- 3 她正在研究一项新的发明。 (Cô ấy đang nghiên cứu một phát minh mới.)
- 4 发明和发现是两个不同的概念。 (Phát minh và phát hiện là hai khái niệm khác nhau.)
- 5 中国四大发明是造纸术、印刷术、火药和指南针。 (Tứ đại phát minh của Trung Quốc là kỹ thuật làm giấy, in ấn, thuốc súng và la bàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản