Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发泄

发泄

fā xiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • trút giận
  • xả (cảm xúc)

Định nghĩa

将积压的情绪或精力通过某种方式释放出来。

Giải phóng cảm xúc hoặc năng lượng bị dồn nén qua một cách nào đó.

Cách dùng

主要用于表示把不满、愤怒、压力等情绪或过剩的精力发泄出来,常与‘情绪’、‘不满’、‘精力’等搭配。

Thường dùng để chỉ việc trút bỏ những cảm xúc như bất mãn, tức giận, áp lực hoặc năng lượng dư thừa, thường kết hợp với các từ 'cảm xúc', 'bất mãn', 'năng lượng'.

Ví dụ

  • 1 他跑了几圈来发泄自己的愤怒。 (Anh ấy chạy vài vòng để trút cơn giận của mình.)
  • 2 别把不满发泄在别人身上。 (Đừng trút sự bất mãn lên người khác.)
  • 3 她通过唱歌来发泄压力。 (Cô ấy giải tỏa áp lực bằng cách hát.)
  • 4 孩子需要有机会发泄他们的精力。 (Trẻ em cần cơ hội để giải phóng năng lượng của chúng.)
  • 5 他大声喊叫,发泄心中的郁闷。 (Anh ấy hét to để trút nỗi uất ức trong lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản