发源
fā yuán
Nghĩa
- bắt nguồn
- khởi nguồn
Định nghĩa
(河流)开始流出;起源。指事物发生的根源。
(sông ngòi) bắt đầu chảy ra; khởi nguồn. Chỉ nguồn gốc phát sinh của sự vật.
Cách dùng
常指河流发源,也用于抽象事物的起源。可作动词,后面常接“于”引出地点或来源。
Thường dùng để chỉ nguồn của sông ngòi, cũng dùng cho nguồn gốc của sự vật trừu tượng. Có thể làm động từ, phía sau thường kèm "于" để dẫn ra địa điểm hoặc nguồn gốc.
Ví dụ
- 1 这条河发源于青藏高原。 (Con sông này bắt nguồn từ cao nguyên Thanh Tạng.)
- 2 人类文明发源于两河流域。 (Văn minh nhân loại khởi nguồn từ vùng Lưỡng Hà.)
- 3 他的灵感发源于对生活的观察。 (Cảm hứng của anh ấy bắt nguồn từ việc quan sát cuộc sống.)
- 4 这些传说发源于古代民间。 (Những truyền thuyết này bắt nguồn từ dân gian cổ đại.)
- 5 许多成语发源于历史故事。 (Nhiều thành ngữ bắt nguồn từ các câu chuyện lịch sử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản