Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发源地

发源地

fā yuán dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nơi bắt nguồn
  • cái nôi

Định nghĩa

指事物起源、开始发生的地方。

Nơi khởi nguồn, nơi bắt đầu của sự vật.

Cách dùng

多用于指河流、文明、文化、运动等的起源之地。常与“是”搭配,构成“……是……的发源地”结构。

Thường dùng để chỉ nơi khởi nguồn của sông ngòi, văn minh, văn hóa, phong trào... Thường kết hợp với “是” tạo thành cấu trúc “……是……的发源地”.

Ví dụ

  • 1 长江是中华文明的发源地之一。 (Trường Giang là một trong những nơi khởi nguồn của nền văn minh Trung Hoa.)
  • 2 这个地方是足球运动的发源地。 (Nơi này là nơi khởi nguồn của môn bóng đá.)
  • 3 这座山是这条河流的发源地。 (Ngọn núi này là nơi bắt nguồn của con sông này.)
  • 4 古希腊是西方哲学的发源地。 (Hy Lạp cổ đại là nơi khởi nguồn của triết học phương Tây.)
  • 5 这里被称为现代艺术的发源地。 (Nơi đây được gọi là nơi khởi nguồn của nghệ thuật hiện đại.)
  • 6 非洲是人类发源地之一。 (Châu Phi là một trong những nơi khởi nguồn của loài người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản