发火
fā huǒ
Nghĩa
- nổi cáu
- bốc cháy
Định nghĩa
因生气而表现出愤怒的情绪;也指点火、开枪等。
Tức giận, nổi nóng; cũng có nghĩa là châm lửa, nổ súng.
Cách dùng
常用于口语,表示生气、发脾气。也可以指打火、开枪等动作。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự tức giận, nổi cáu. Cũng có thể chỉ hành động châm lửa, nổ súng.
Ví dụ
- 1 他发火了,因为有人偷了他的钱包。 (Anh ấy nổi giận vì có người lấy trộm ví của anh ấy.)
- 2 请别发火,听我解释。 (Xin đừng nổi giận, hãy nghe tôi giải thích.)
- 3 她很容易发火。 (Cô ấy rất dễ nổi giận.)
- 4 孩子们被吓得不敢说话,因为爸爸发火了。 (Bọn trẻ sợ đến mức không dám nói gì vì bố đã nổi giận.)
- 5 我从来没有见过他发火。 (Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy nổi giận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản