Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发炎

发炎

fā yán

HSK 6

Nghĩa

  • viêm
  • bị viêm

Định nghĩa

指身体组织对损伤、感染或刺激产生的一种防御性反应,表现为红、肿、热、痛和功能障碍。

指身体组织对损伤、感染或刺激产生的一种防御性反应,表现为红、肿、热、痛和功能障碍。

Cách dùng

“发炎”常用作动词或名词,描述身体部位出现炎症。可以说“某部位发炎”,也可以用“发炎”指代炎症状态。

“发炎”常用作动词或名词,描述身体部位出现炎症。可以说“某部位发炎”,也可以用“发炎”指代炎症状态。

Ví dụ

  • 1 他的喉咙发炎了,说话很疼。 (Cổ họng anh ấy bị viêm, nói chuyện rất đau.)
  • 2 伤口发炎了,需要及时处理。 (Vết thương bị viêm rồi, cần xử lý kịp thời.)
  • 3 她因为牙髓发炎而去看牙医。 (Cô ấy đi khám nha sĩ vì viêm tủy răng.)
  • 4 皮肤发炎要注意保持清洁和干燥。 (Khi da bị viêm cần chú ý giữ vệ sinh và khô ráo.)
  • 5 医生说他得了肺炎,肺部发炎严重。 (Bác sĩ nói anh ấy bị viêm phổi, phổi viêm nặng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome