发烧
fā shāo
Nghĩa
- sốt
Định nghĩa
身体温度升高,超过正常范围,通常是因为生病。
Nhiệt độ cơ thể tăng cao, vượt quá phạm vi bình thường, thường do bệnh tật.
Cách dùng
‘发烧’ 通常用作动词或形容词,表示身体发热的症状。也可以比喻为过度热衷或疯狂。
'发烧' thường được dùng như động từ hoặc tính từ, chỉ triệu chứng cơ thể phát sốt. Cũng có thể ví von là quá nhiệt tình hoặc điên cuồng.
Ví dụ
- 1 我昨天发烧了,所以没去上班。 (Hôm qua tôi bị sốt nên không đi làm.)
- 2 孩子发烧了,需要马上看医生。 (Đứa bé bị sốt, cần đi khám bác sĩ ngay.)
- 3 他为了玩游戏都发烧了,连饭都不吃。 (Anh ấy vì chơi game mà phát cuồng, thậm chí không ăn cơm.)
- 4 发烧的时候要多喝水。 (Khi bị sốt nên uống nhiều nước.)
- 5 我量了一下体温,三十八度,果然是发烧了。 (Tôi đo nhiệt độ, 38 độ, quả là bị sốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản