Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发热

发热

fā rè

HSK 7–9

Nghĩa

  • sốt
  • tỏa nhiệt

Định nghĩa

指体温异常升高,或物体产生热量;也比喻冲动、不冷静。

Chỉ việc nhiệt độ cơ thể tăng bất thường, hoặc vật thể sinh ra nhiệt; cũng ví von sự bốc đồng, không bình tĩnh.

Cách dùng

多用于医学领域表示发烧,也可用于物理现象指发热,还常用于口语中形容人冲动、头脑发热

Thường dùng trong lĩnh vực y học để chỉ sốt, cũng dùng cho hiện tượng vật lý là tỏa nhiệt, còn thường dùng trong khẩu ngữ để miêu tả người bốc đồng, nóng đầu.

Ví dụ

  • 1 他感冒了,今天有点发热。 (Anh ấy bị cảm, hôm nay hơi sốt.)
  • 2 这种电池在充电时会发热。 (Loại pin này khi sạc sẽ tỏa nhiệt.)
  • 3 别因为一时发热就做出冲动的决定。 (Đừng vì nhất thời nóng đầu mà đưa ra quyết định bốc đồng.)
  • 4 孩子发热了,需要马上看医生。 (Bé bị sốt, cần đi khám bác sĩ ngay.)
  • 5 机器长时间运转后容易发热。 (Máy móc sau thời gian dài vận hành dễ sinh nhiệt.)
  • 6 他头脑一发热,就把工作辞了。 (Anh ta chỉ vì nhất thời nóng đầu, đã bỏ việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản