发热
fā rè
Nghĩa
- sốt
- tỏa nhiệt
Định nghĩa
指体温异常升高,或物体产生热量;也比喻冲动、不冷静。
Chỉ việc nhiệt độ cơ thể tăng bất thường, hoặc vật thể sinh ra nhiệt; cũng ví von sự bốc đồng, không bình tĩnh.
Cách dùng
多用于医学领域表示发烧,也可用于物理现象指发热,还常用于口语中形容人冲动、头脑发热。
Thường dùng trong lĩnh vực y học để chỉ sốt, cũng dùng cho hiện tượng vật lý là tỏa nhiệt, còn thường dùng trong khẩu ngữ để miêu tả người bốc đồng, nóng đầu.
Ví dụ
- 1 他感冒了,今天有点发热。 (Anh ấy bị cảm, hôm nay hơi sốt.)
- 2 这种电池在充电时会发热。 (Loại pin này khi sạc sẽ tỏa nhiệt.)
- 3 别因为一时发热就做出冲动的决定。 (Đừng vì nhất thời nóng đầu mà đưa ra quyết định bốc đồng.)
- 4 孩子发热了,需要马上看医生。 (Bé bị sốt, cần đi khám bác sĩ ngay.)
- 5 机器长时间运转后容易发热。 (Máy móc sau thời gian dài vận hành dễ sinh nhiệt.)
- 6 他头脑一发热,就把工作辞了。 (Anh ta chỉ vì nhất thời nóng đầu, đã bỏ việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản