发现
fā xiàn
Nghĩa
- phát hiện
- khám phá
Định nghĩa
发现指经过研究、探索等,看到或找到前人没有看到的事物或规律;也可以表示发觉、意识到。
Phát hiện có nghĩa là sau khi nghiên cứu, tìm tòi, nhìn thấy hoặc tìm ra những sự vật, quy luật mà người trước chưa từng thấy; cũng có thể biểu thị việc nhận ra, ý thức được điều gì đó.
Cách dùng
作为动词,后可接名词、代词或从句;也可以作名词,表示发现的事物或结果。
Là động từ, có thể theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc mệnh đề; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự vật hoặc kết quả được phát hiện.
Ví dụ
- 1 我发现了一个秘密。 (Tôi phát hiện ra một bí mật.)
- 2 科学家们发现了新的行星。 (Các nhà khoa học đã phát hiện ra hành tinh mới.)
- 3 我发现他今天有点不高兴。 (Tôi nhận thấy hôm nay anh ấy có vẻ không vui.)
- 4 这个发现对医学界很重要。 (Phát hiện này rất quan trọng đối với giới y học.)
- 5 经过仔细观察,我发现了一些规律。 (Sau khi quan sát kỹ lưỡng, tôi đã tìm ra một số quy luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản