Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发现

发现

fā xiàn

HSK 3

Nghĩa

  • phát hiện
  • khám phá

Định nghĩa

发现指经过研究、探索等,看到或找到前人没有看到的事物或规律;也可以表示发觉、意识到。

Phát hiện có nghĩa là sau khi nghiên cứu, tìm tòi, nhìn thấy hoặc tìm ra những sự vật, quy luật mà người trước chưa từng thấy; cũng có thể biểu thị việc nhận ra, ý thức được điều gì đó.

Cách dùng

作为动词,后可接名词、代词或从句;也可以作名词,表示发现的事物或结果。

Là động từ, có thể theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc mệnh đề; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự vật hoặc kết quả được phát hiện.

Ví dụ

  • 1 发现了一个秘密。 (Tôi phát hiện ra một bí mật.)
  • 2 科学家们发现了新的行星。 (Các nhà khoa học đã phát hiện ra hành tinh mới.)
  • 3 发现他今天有点不高兴。 (Tôi nhận thấy hôm nay anh ấy có vẻ không vui.)
  • 4 这个发现对医学界很重要。 (Phát hiện này rất quan trọng đối với giới y học.)
  • 5 经过仔细观察,我发现了一些规律。 (Sau khi quan sát kỹ lưỡng, tôi đã tìm ra một số quy luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản