Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发电

发电

fā diàn

HSK 6

Nghĩa

  • phát điện

Định nghĩa

指通过发电机等设备将其他形式的能量转化为电能的过程。

Chỉ quá trình chuyển hóa các dạng năng lượng khác thành điện năng thông qua máy phát điện và các thiết bị khác.

Cách dùng

发电”是一个动宾短语,常用作动词,表示产生电能。也可以比喻为因热爱而付出行动或创作内容,常用于网络语境中,如“为爱发电”。

“Phát điện” là một cụm động-tân, thường dùng như động từ, biểu thị việc tạo ra điện năng. Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc hành động hoặc sáng tạo nội dung vì đam mê, thường thấy trong ngữ cảnh mạng, như “vì tình yêu mà phát điện”.

Ví dụ

  • 1 这个水电站每年可以发电十亿度。 (Nhà máy thủy điện này mỗi năm có thể phát điện mười tỷ kWh.)
  • 2 太阳能电池板在晴天发电效率更高。 (Tấm pin mặt trời phát điện hiệu quả hơn vào ngày nắng.)
  • 3 为了给灾区供电,工人们日夜不停地发电。 (Để cung cấp điện cho vùng thiên tai, các công nhân ngày đêm không ngừng phát điện.)
  • 4 我们公司正在研究用风力发电的新技术。 (Công ty chúng tôi đang nghiên cứu công nghệ mới dùng sức gió để phát điện.)
  • 5 他总是为偶像“发电”,制作了很多应援视频。 (Anh ấy luôn “phát điện” cho thần tượng, làm rất nhiều video cổ vũ.)
  • 6 停电的时候,我们可以用发电发电。 (Khi mất điện, chúng ta có thể dùng máy phát điện để phát điện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản