发病
fā bìng
Nghĩa
- phát bệnh
- đổ bệnh
Định nghĩa
指疾病的发生或发作,尤其是突然出现症状。
Chỉ sự bắt đầu phát sinh bệnh hoặc cơn bệnh đột ngột.
Cách dùng
通常用于医学或健康语境,强调疾病症状的出现或复发。常与时间、原因、人群等搭配使用。
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sức khỏe, nhấn mạnh sự xuất hiện hoặc tái phát của triệu chứng bệnh. Thường kết hợp với thời gian, nguyên nhân, nhóm người.
Ví dụ
- 1 他今天突然发病了,被送进了医院。 (Anh ấy hôm nay đột nhiên phát bệnh, được đưa vào bệnh viện.)
- 2 这种病在冬天容易发病。 (Bệnh này vào mùa đông dễ phát bệnh.)
- 3 她因为过度劳累而发病。 (Cô ấy vì quá lao lực mà phát bệnh.)
- 4 老年人发病的几率更高。 (Tỷ lệ phát bệnh của người già cao hơn.)
- 5 医生告诉他,这种病发病时要及时服药。 (Bác sĩ nói với anh ấy, khi phát bệnh cần uống thuốc kịp thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản