Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发病

发病

fā bìng

HSK 6

Nghĩa

  • phát bệnh
  • đổ bệnh

Định nghĩa

指疾病的发生或发作,尤其是突然出现症状。

Chỉ sự bắt đầu phát sinh bệnh hoặc cơn bệnh đột ngột.

Cách dùng

通常用于医学或健康语境,强调疾病症状的出现或复发。常与时间、原因、人群等搭配使用。

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sức khỏe, nhấn mạnh sự xuất hiện hoặc tái phát của triệu chứng bệnh. Thường kết hợp với thời gian, nguyên nhân, nhóm người.

Ví dụ

  • 1 他今天突然发病了,被送进了医院。 (Anh ấy hôm nay đột nhiên phát bệnh, được đưa vào bệnh viện.)
  • 2 这种病在冬天容易发病。 (Bệnh này vào mùa đông dễ phát bệnh.)
  • 3 她因为过度劳累而发病。 (Cô ấy vì quá lao lực mà phát bệnh.)
  • 4 老年人发病的几率更高。 (Tỷ lệ phát bệnh của người già cao hơn.)
  • 5 医生告诉他,这种病发病时要及时服药。 (Bác sĩ nói với anh ấy, khi phát bệnh cần uống thuốc kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản