Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发票

发票

fā piào

HSK 6

Nghĩa

  • hóa đơn

Định nghĩa

发票是指一切单位和个人在购销商品、提供或接受服务以及从事其他经营活动时,所开具并收取的收付款凭证。

Hóa đơn là chứng từ thu chi do các tổ chức, cá nhân phát hành và nhận khi mua bán hàng hóa, cung cấp hoặc nhận dịch vụ và tham gia các hoạt động kinh doanh khác.

Cách dùng

发票常用于记录交易金额,作为报销、纳税或维权的凭证。在中文里,“发票”通常指商业交易中的正式收据。

Hóa đơn thường được dùng để ghi lại số tiền giao dịch, làm bằng chứng cho việc thanh toán, nộp thuế hoặc bảo vệ quyền lợi. Trong tiếng Trung, “发票” thường chỉ hóa đơn chính thức trong giao dịch thương mại.

Ví dụ

  • 1 请给我开一张发票。 (Xin hãy xuất cho tôi một hóa đơn.)
  • 2 这张发票可以报销吗? (Hóa đơn này có thể thanh toán được không?)
  • 3 我需要在月底前把所有的发票整理好。 (Tôi cần sắp xếp tất cả hóa đơn trước cuối tháng.)
  • 4 发票是重要的税务凭证。 (Hóa đơn là chứng từ thuế quan trọng.)
  • 5 我们公司用的是电子发票。 (Công ty chúng tôi sử dụng hóa đơn điện tử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản