发育
fā yù
Nghĩa
- phát triển (cơ thể)
- phát dục
Định nghĩa
指生物体(尤其是人)在生长过程中,身体各部分逐渐成熟、完善的过程。
Là quá trình sinh vật (đặc biệt là con người) dần trưởng thành và hoàn thiện các bộ phận cơ thể trong quá trình sinh trưởng.
Cách dùng
常用于指儿童、青少年身体成长的过程,也可以用于指动植物或其他事物的成长和发展。在句子中可以作动词或名词。
Thường dùng để chỉ quá trình phát triển cơ thể của trẻ em, thanh thiếu niên, cũng có thể dùng cho sự phát triển của động thực vật hoặc sự vật khác. Trong câu có thể làm động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 青少年时期是身体发育的关键阶段。 (Tuổi thanh thiếu niên là giai đoạn then chốt của sự phát triển cơ thể.)
- 2 这种花在温室里发育得很好。 (Loài hoa này phát triển rất tốt trong nhà kính.)
- 3 他发育得比同龄人早。 (Cậu ấy phát triển sớm hơn các bạn cùng trang lứa.)
- 4 营养不良会影响孩子的正常发育。 (Suy dinh dưỡng sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của trẻ.)
- 5 医生检查了她的身体发育情况。 (Bác sĩ kiểm tra tình hình phát triển cơ thể của cô ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản