发芽
fā yá
Nghĩa
- nảy mầm
Định nghĩa
植物种子或芽从休眠状态开始生长,长出幼芽。
Hạt giống hoặc chồi cây bắt đầu phát triển từ trạng thái ngủ nghỉ, mọc ra mầm non.
Cách dùng
“发芽”通常作不及物动词使用,后面不带宾语。主语常是种子、植物等。也可用于比喻新事物开始产生或发展。
“Nảy mầm” thường được dùng như động từ nội động từ, không có tân ngữ. Chủ ngữ thường là hạt giống, cây cối. Cũng có thể dùng để ví von sự vật mới bắt đầu nảy sinh hoặc phát triển.
Ví dụ
- 1 春天到了,种子开始发芽。 (Mùa xuân đến, hạt giống bắt đầu nảy mầm.)
- 2 这些豆子泡了一夜,已经发芽了。 (Những hạt đậu này ngâm một đêm, đã nảy mầm rồi.)
- 3 土豆发芽了就不能吃了。 (Khoai tây nảy mầm rồi thì không thể ăn được.)
- 4 他的心里萌发出了一个想法,就像种子发芽一样。 (Trong lòng anh ấy nảy sinh một ý tưởng, giống như hạt giống nảy mầm vậy.)
- 5 这种树在雨季最容易发芽。 (Loại cây này vào mùa mưa dễ nảy mầm nhất.)
- 6 我们要给幼苗提供合适的温度,让它们顺利发芽。 (Chúng ta cần cung cấp nhiệt độ thích hợp cho cây con để chúng nảy mầm thuận lợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản