发行
fā xíng
Nghĩa
- phát hành
Định nghĩa
发出,使流通。指出版、发售、发放(如书籍、货币、股票、电影等)。
Phát ra, làm cho lưu thông. Chỉ việc xuất bản, phát hành, phát ra (như sách, tiền tệ, cổ phiếu, phim ảnh...).
Cách dùng
作动词,后面常接宾语,如“发行书”、“发行股票”、“发行货币”。可指报纸、杂志、书籍的出版发售,也可指货币、债券、股票的投放,以及电影、唱片等的公开发行。
Là động từ, thường đi kèm tân ngữ phía sau, như “phát hành sách”, “phát hành cổ phiếu”, “phát hành tiền tệ”. Có thể chỉ việc xuất bản và phát hành sách báo, tạp chí, cũng có thể chỉ việc đưa tiền tệ, trái phiếu, cổ phiếu vào lưu thông, cũng như công chiếu phim ảnh, phát hành đĩa nhạc.
Ví dụ
- 1 这本书由人民文学出版社发行。 (Cuốn sách này được Nhà xuất bản Văn học Nhân dân phát hành.)
- 2 银行发行了新的纪念币。 (Ngân hàng đã phát hành đồng kỷ niệm mới.)
- 3 公司计划下个月发行新股。 (Công ty dự định phát hành cổ phiếu mới vào tháng sau.)
- 4 这部电影将在全国发行。 (Bộ phim này sẽ được phát hành trên toàn quốc.)
- 5 政府发行了一种新的债券。 (Chính phủ đã phát hành một loại trái phiếu mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản