发表
fā biǎo
Nghĩa
- đăng, công bố
- phát biểu
Định nghĩa
公开发表意见、文章、声明等。
Công khai nêu ra ý kiến, bài viết, tuyên bố, v.v.
Cách dùng
作动词,后面常接“意见”、“文章”、“讲话”、“声明”等名词,表示将内容公开表达出来。
Là động từ, phía sau thường đi với các danh từ như “ý kiến”, “bài viết”, “bài phát biểu”, “tuyên bố”, thể hiện việc công khai bày tỏ nội dung nào đó.
Ví dụ
- 1 他在报纸上发表了文章。 (Anh ấy đã đăng bài trên báo.)
- 2 请发表你的看法。 (Xin hãy phát biểu quan điểm của bạn.)
- 3 校长发表了一篇热情洋溢的讲话。 (Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)
- 4 科学家发表了新的研究成果。 (Nhà khoa học đã công bố kết quả nghiên cứu mới.)
- 5 政府发表了声明,表示支持这项政策。 (Chính phủ đã ra tuyên bố bày tỏ ủng hộ chính sách này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản