Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发觉

发觉

fā jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • phát giác
  • nhận ra

Định nghĩa

开始知道或感觉到先前没有注意到的事情。

Bắt đầu biết hoặc cảm thấy những điều trước đó chưa chú ý đến.

Cách dùng

用于表示通过感官或思考而察觉到某个事实或情况,常指无意中或逐渐发现。

Được dùng để diễn tả việc nhận ra một sự thật hoặc tình huống qua giác quan hoặc suy nghĩ, thường là phát hiện một cách vô tình hoặc dần dần.

Ví dụ

  • 1 发觉他今天有点不对劲。 (Tôi phát hiện hôm nay anh ấy có gì đó không ổn.)
  • 2 她终于发觉自己犯了一个大错误。 (Cuối cùng cô ấy nhận ra mình đã phạm một sai lầm lớn.)
  • 3 走进房间,我发觉窗户没有关。 (Bước vào phòng, tôi phát hiện cửa sổ chưa đóng.)
  • 4 你有没有发觉最近天气变冷了? (Bạn có để ý thấy thời tiết gần đây trở lạnh không?)
  • 5 发觉有人在跟踪他。 (Anh ta phát giác có người đang theo dõi mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản