发言人
fā yán rén
Nghĩa
- người phát ngôn
Định nghĩa
指代表某个组织、机构或政府对外发表意见或声明的人。
Là người đại diện cho một tổ chức, cơ quan hoặc chính phủ phát biểu ý kiến hoặc tuyên bố ra bên ngoài.
Cách dùng
“发言人”常用于政治、外交、商业等领域,通常指官方指定的、负责向媒体或公众传达信息的角色。后面常接机构名称,如“外交部发言人”。
“发言人” thường dùng trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao, thương mại, thường chỉ vai trò được chỉ định chính thức, chịu trách nhiệm truyền đạt thông tin cho truyền thông hoặc công chúng. Sau nó thường kèm tên cơ quan, như “外交部发言人” (Người phát ngôn Bộ Ngoại giao).
Ví dụ
- 1 外交部发言人在记者会上回答了记者的提问。 (Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã trả lời câu hỏi của phóng viên tại cuộc họp báo.)
- 2 公司发言人宣布了新产品的发布日期。 (Người phát ngôn của công ty đã công bố ngày phát hành sản phẩm mới.)
- 3 这位发言人的讲话引起了广泛关注。 (Bài phát biểu của người phát ngôn này đã thu hút sự chú ý rộng rãi.)
- 4 政府发言人否认了这些传闻。 (Người phát ngôn chính phủ đã phủ nhận những tin đồn này.)
- 5 作为发言人,他必须谨慎选择措辞。 (Là người phát ngôn, anh ấy phải cẩn trọng trong việc lựa chọn từ ngữ.)
- 6 请发言人说明一下具体情况。 (Xin người phát ngôn giải thích rõ tình hình cụ thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản