发财
fā cái
Nghĩa
- phát tài
- làm giàu
Định nghĩa
发财是指获得大量财富,变得富有。
Phát tài là có được nhiều của cải, trở nên giàu có.
Cách dùng
‘发财’常用于祝愿别人财运亨通,也可以指实际获得财富。常与‘了’连用表示已经发财。
'发财' thường dùng để chúc người khác gặp nhiều may mắn về tài lộc, cũng có thể chỉ việc thực sự có được của cải. Thường dùng với '了' để biểu thị đã phát tài.
Ví dụ
- 1 祝你新年发财!(Chúc bạn năm mới phát tài!)
- 2 他做生意发了财。(Anh ấy làm ăn phát tài.)
- 3 大家都想发财,但必须靠努力。(Ai cũng muốn phát tài, nhưng phải dựa vào nỗ lực.)
- 4 这几年他靠投资发了不少财。(Mấy năm nay anh ấy nhờ đầu tư mà phát tài không ít.)
- 5 发财不是人生的唯一目标。(Phát tài không phải là mục tiêu duy nhất của cuộc đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.