Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发财

发财

fā cái

HSK 7–9

Nghĩa

  • phát tài
  • làm giàu

Định nghĩa

获得大量钱财,变得富有。

To get rich; to make a fortune.

Cách dùng

常用来祝福他人或形容生意兴隆。

Often used to wish someone wealth or describe prosperous business.

Ví dụ

  • 1 祝你新年发财! (Wishing you a prosperous New Year!)
  • 2 他做生意发了财。 (He made a fortune in business.)
  • 3 这家公司今年肯定能发财。 (This company is sure to get rich this year.)
  • 4 发财不是人生的唯一目标。 (Getting rich is not the only goal in life.)
  • 5 他梦想一夜发财。 (He dreams of getting rich overnight.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản