发达
fā dá
Nghĩa
- phát triển
- phát đạt
Định nghĩa
指事物充分发展;兴旺;也指人的才能充分发挥或境遇好。
Chỉ sự việc phát triển đầy đủ; thịnh vượng; cũng chỉ tài năng của con người được phát huy hoặc hoàn cảnh tốt.
Cách dùng
常用来形容经济、城市、工业等发展水平高,也可形容人体器官或肌肉发达,或人的能力充分发挥。
Thường dùng để hình dung trình độ phát triển cao của kinh tế, thành phố, công nghiệp... cũng có thể dùng để hình dung cơ quan cơ thể hoặc cơ bắp phát triển, hoặc năng lực của con người được phát huy.
Ví dụ
- 1 这个城市很发达,交通非常方便。 (Thành phố này rất phát triển, giao thông rất thuận tiện.)
- 2 他的肌肉很发达,因为他每天都健身。 (Cơ bắp của anh ấy rất phát triển, vì anh ấy tập thể hình mỗi ngày.)
- 3 发达国家在教育方面投入很多。 (Các nước phát triển đầu tư nhiều vào giáo dục.)
- 4 经过几十年的努力,这个地区的经济变得十分发达。 (Sau nhiều thập kỷ nỗ lực, kinh tế khu vực này trở nên rất phát triển.)
- 5 他的头脑很发达,总能想出好主意。 (Anh ấy có đầu óc rất phát triển, luôn nghĩ ra ý tưởng hay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.