发酵
fā jiào
Nghĩa
- lên men
- ủ men
Định nghĩa
发酵是指微生物(如酵母、细菌等)分解有机物质,产生酒精、酸或气体等的过程。也比喻事物逐渐发展、变化或扩大影响。
Lên men là quá trình vi sinh vật (như nấm men, vi khuẩn) phân giải chất hữu cơ, tạo ra rượu, axit hoặc khí,... Nghĩa bóng chỉ sự vật dần dần phát triển, biến đổi hoặc lan rộng ảnh hưởng.
Cách dùng
发酵常用于描述生物化学过程,如制作面包、酿酒、酸奶等。也可用于抽象事物,如“思想发酵”“事件发酵”,表示逐渐发展、酝酿或扩大影响。
Lên men thường dùng để mô tả quá trình sinh hóa, như làm bánh mì, ủ rượu, làm sữa chua,... Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như 'tư tưởng lên men', 'sự việc lên men', biểu thị sự phát triển, ấp ủ hoặc lan rộng dần.
Ví dụ
- 1 这个面团需要发酵两个小时。 (Cục bột này cần lên men hai tiếng đồng hồ.)
- 2 葡萄酒是靠葡萄汁发酵制成的。 (Rượu vang được làm từ nước nho lên men.)
- 3 酸奶是牛奶经过发酵而成的。 (Sữa chua là từ sữa tươi lên men mà thành.)
- 4 他的思想在发酵,逐渐形成了自己的理论。 (Tư tưởng của anh ấy đang phát triển, dần dần hình thành lý thuyết riêng.)
- 5 随着事件的发酵,社会舆论越来越强烈。 (Khi sự việc lan truyền, dư luận xã hội ngày càng gay gắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản