Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 发音

发音

fā yīn

HSK 5

Nghĩa

  • phát âm

Định nghĩa

指发出的语音,或指发出语音的动作。

Chỉ âm thanh của lời nói được phát ra, hoặc hành động phát ra âm thanh đó.

Cách dùng

用作名词时表示语音;用作动词时表示发出声音。常用于语言学习。

Khi dùng làm danh từ, nghĩa là âm thanh của lời nói; khi dùng làm động từ, nghĩa là phát ra âm thanh. Thường dùng trong việc học ngôn ngữ.

Ví dụ

  • 1 请跟着老师发音。 (Hãy phát âm theo giáo viên.)
  • 2 你的发音很标准。 (Phát âm của bạn rất chuẩn.)
  • 3 这个单词怎么发音? (Từ này phát âm thế nào?)
  • 4 学习外语时,发音非常重要。 (Khi học ngoại ngữ, phát âm rất quan trọng.)
  • 5 他的发音带有地方口音。 (Phát âm của anh ấy mang giọng địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản