叔叔
shū shu
Nghĩa
- chú
Định nghĩa
父亲的弟弟;称呼跟父亲同辈而年纪较小的男子。
Em trai của cha; dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn cha.
Cách dùng
名词,用作亲属称谓,也用作对成年男子的尊称或亲切称呼。
Danh từ, được dùng như từ xưng hô trong gia đình, cũng dùng để gọi một cách lịch sự hoặc thân mật đối với người đàn ông trung niên.
Ví dụ
- 1 我叔叔是个老师。 (Chú tôi là giáo viên.)
- 2 叔叔,请问车站怎么走? (Chú ơi, cho cháu hỏi bến xe đi thế nào?)
- 3 我爸爸请叔叔来家里吃饭。 (Bố tôi mời chú sang nhà ăn cơm.)
- 4 王叔叔经常帮助我。 (Chú Vương thường giúp đỡ tôi.)
- 5 小朋友,你叔叔在哪儿? (Này nhóc, chú của con đâu rồi?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản