Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 4

Nghĩa

  • lấy
  • rút (tiền)

Định nghĩa

从某处拿出或获得。

to take, to obtain, to fetch.

Cách dùng

表示主动获或拿某物,常用于动作或抽象概念。

Indicates actively obtaining or taking something, often used for actions or abstract concepts.

Ví dụ

  • 1 一本书给我。 (Please fetch a book for me.)
  • 2 他从银行了一些钱。 (He withdrew some money from the bank.)
  • 3 名字很重要。 (Choosing a name is very important.)
  • 4 科学需要平均值。 (Science requires taking averages.)
  • 5 快递时记得核对信息。 (When picking up the package, remember to check the information.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản