取
qǔ
Nghĩa
- lấy
- rút (tiền)
Định nghĩa
动词,表示从某处拿出、获得、选择或采用。
Động từ, biểu thị việc lấy ra từ một nơi nào đó, đạt được, lựa chọn hoặc áp dụng.
Cách dùng
用于表示从某处取得或拿出某物,也可表示选择、采用某种方法或态度。常构成词语如“取得”、“取消”、“取钱”等。
Dùng để biểu thị việc lấy hoặc rút ra một vật gì đó từ một nơi, cũng có thể biểu thị việc lựa chọn, áp dụng một phương pháp hoặc thái độ nào đó. Thường kết hợp thành các từ như “取được” (取得), “hủy bỏ” (取消), “rút tiền” (取钱) v.v.
Ví dụ
- 1 请到银行取钱。 (Xin hãy đến ngân hàng rút tiền.)
- 2 他从书架上取了一本书。 (Anh ấy lấy một quyển sách từ kệ sách.)
- 3 这个教训值得我们吸取。 (Bài học này đáng để chúng ta rút kinh nghiệm.)
- 4 别取笑别人。 (Đừng trêu chọc người khác.)
- 5 我们采取新的方案。 (Chúng tôi áp dụng phương án mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.