取代
qǔ dài
Nghĩa
- thay thế
Định nghĩa
用新的东西替代旧的东西;使某人或某物不再担任原来的角色或位置。
Dùng cái mới để thay thế cái cũ; khiến cho ai đó hoặc vật gì đó không còn giữ vai trò hoặc vị trí ban đầu nữa.
Cách dùng
常用于书面语和正式场合,指新事物代替旧事物,或某人获得另一个人的职位、地位。宾语多为人、制度、方法、工具等。
Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự vật mới thay thế sự vật cũ, hoặc một người giành được chức vụ, địa vị của người khác. Tân ngữ thường là người, chế độ, phương pháp, công cụ, v.v.
Ví dụ
- 1 这种新科技将逐渐取代旧方法。 (Công nghệ mới này sẽ dần dần thay thế phương pháp cũ.)
- 2 机器人取代了许多人工劳动。 (Robot đã thay thế nhiều lao động chân tay.)
- 3 他取代了前任经理的位置。 (Anh ấy đã thay thế vị trí của người quản lý tiền nhiệm.)
- 4 电子邮件几乎取代了传统信件。 (Thư điện tử gần như đã thay thế thư truyền thống.)
- 5 没有任何东西可以取代家人的爱。 (Không có gì có thể thay thế tình thương của gia đình.)
- 6 数字支付正在取代现金支付。 (Thanh toán kỹ thuật số đang thay thế thanh toán bằng tiền mặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.