Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 取暖

取暖

qǔ nuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • sưởi ấm

Định nghĩa

利用热源使身体或室内温度升高,以抵御寒冷。

利用热源使身体或室内温度升高,以抵御寒冷。

Cách dùng

取暖”通常用于指通过暖气、火炉、电热器等设备或方式获得热量,保持温暖。可以用于人、动物或空间。

取暖”通常用于指通过暖气、火炉、电热器等设备或方式获得热量,保持温暖。可以用于人、动物或空间。

Ví dụ

  • 1 冬天到了,我们需要生火取暖。(Mùa đông đến rồi, chúng ta cần nhóm lửa để sưởi ấm.)
  • 2 北方的居民靠暖气取暖。(Cư dân miền Bắc sưởi ấm bằng hệ thống sưởi.)
  • 3 小猫蜷缩在火炉旁取暖。(Con mèo nhỏ cuộn tròn bên bếp lửa để sưởi ấm.)
  • 4 外出野营时,大家围坐在篝火旁取暖。(Khi đi cắm trại, mọi người ngồi quây quần bên đống lửa để sưởi ấm.)
  • 5 电热毯是冬天睡觉取暖的好工具。(Chăn điện là công cụ tốt để sưởi ấm khi ngủ vào mùa đông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản