Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 取消

取消

qǔ xiāo

HSK 4

Nghĩa

  • hủy bỏ
  • hủy

Định nghĩa

取消:指使原有的制度、决定、安排、计划等失去效力或不再进行。

Hủy bỏ: chỉ việc làm cho chế độ, quyết định, sắp xếp, kế hoạch vốn có mất hiệu lực hoặc không còn tiến hành nữa.

Cách dùng

取消常用于正式决定、计划、活动、合同、订单等,表示不再继续或不再有效。

取消 thường được dùng cho các quyết định chính thức, kế hoạch, hoạt động, hợp đồng, đơn hàng, v.v., biểu thị việc không tiếp tục hoặc không còn hiệu lực.

Ví dụ

  • 1 会议已经取消了。 (Cuộc họp đã bị hủy bỏ.)
  • 2 因为天气不好,航班取消了。 (Vì thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.)
  • 3 取消了明天的约会。 (Anh ấy đã hủy cuộc hẹn ngày mai.)
  • 4 公司决定取消这个项目。 (Công ty quyết định hủy bỏ dự án này.)
  • 5 取消我的会员资格。 (Vui lòng hủy tư cách thành viên của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản