取消
qǔ xiāo
Nghĩa
- hủy bỏ
- hủy
Định nghĩa
取消:指使原有的制度、决定、安排、计划等失去效力或不再进行。
Hủy bỏ: chỉ việc làm cho chế độ, quyết định, sắp xếp, kế hoạch vốn có mất hiệu lực hoặc không còn tiến hành nữa.
Cách dùng
取消常用于正式决定、计划、活动、合同、订单等,表示不再继续或不再有效。
取消 thường được dùng cho các quyết định chính thức, kế hoạch, hoạt động, hợp đồng, đơn hàng, v.v., biểu thị việc không tiếp tục hoặc không còn hiệu lực.
Ví dụ
- 1 会议已经取消了。 (Cuộc họp đã bị hủy bỏ.)
- 2 因为天气不好,航班取消了。 (Vì thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.)
- 3 他取消了明天的约会。 (Anh ấy đã hủy cuộc hẹn ngày mai.)
- 4 公司决定取消这个项目。 (Công ty quyết định hủy bỏ dự án này.)
- 5 请取消我的会员资格。 (Vui lòng hủy tư cách thành viên của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản