取经
qǔ jīng
Nghĩa
- học hỏi kinh nghiệm
- thỉnh kinh
Định nghĩa
原指唐僧去西天取经,后比喻向先进人物或单位吸取经验。
Nghĩa gốc chỉ việc Đường Tăng đi Tây Thiên lấy kinh, sau này ví việc học hỏi kinh nghiệm từ những người hoặc đơn vị tiên tiến.
Cách dùng
常用来表示向有经验的人或地方学习,借鉴成功的方法和做法。
Thường dùng để chỉ việc học hỏi từ người có kinh nghiệm hoặc nơi thành công, tham khảo phương pháp và cách làm hiệu quả.
Ví dụ
- 1 这次我们去外地取经,学习他们的先进管理经验。 (Chuyến này chúng tôi đến nơi khác học hỏi kinh nghiệm, học tập kinh nghiệm quản lý tiên tiến của họ.)
- 2 为了改进产品,我们专门去日本取经。 (Để cải tiến sản phẩm, chúng tôi đã đặc biệt sang Nhật Bản học hỏi kinh nghiệm.)
- 3 年轻人要多向老一辈取经。 (Người trẻ nên học hỏi kinh nghiệm từ thế hệ đi trước.)
- 4 他这次来北京,是向同行取经的。 (Lần này anh ấy đến Bắc Kinh là để học hỏi kinh nghiệm từ những người cùng ngành.)
- 5 我们的团队打算去华为取经,了解他们的创新方法。 (Nhóm của chúng tôi dự định đến Huawei học hỏi kinh nghiệm, tìm hiểu phương pháp đổi mới của họ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.